Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel agency

/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

công ty du lịch, đại lý du lịch phr.

Định nghĩa · a business that arranges travel for clients

“I booked my vacation through a travel agency.”Tôi đã đặt kỳ nghỉ của mình qua một công ty du lịch.

“Travel agencies often offer package deals.”Các công ty du lịch thường cung cấp các gói ưu đãi.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến công ty du lịch khi thảo luận về việc lên kế hoạch cho chuyến đi.

Ghi chú · Có thể giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...