Kho từ › Collocations · nutrition & diet › develop meal plans

develop meal plans

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
phát triển kế hoạch bữa ăn
UK · US
to create structured menus for meals
Many people find it helpful to develop meal plans for the week.
→ Nhiều người thấy hữu ích khi phát triển kế hoạch bữa ăn cho tuần.
She decided to develop meal plans to save time.→ Cô ấy quyết định phát triển kế hoạch bữa ăn để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
create meal schedulesorganize meal menus
Collocations
plan weekly mealsprepare grocery lists
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc có kế hoạch bữa ăn.
Kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...