Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

self-learning system

/sɛlf ˈlɜːrnɪŋ ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống tự học phr.

Định nghĩa · A system that learns from data without being programmed.

“A self-learning system can improve its performance over time.”Một hệ thống tự học có thể cải thiện hiệu suất theo thời gian.

“Self-learning systems are used in various applications.”Hệ thống tự học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Mẹo IELTS · Nên giải thích rõ về cách hệ thống hoạt động trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến AI và machine learning.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...