Kho từ › Collocations · artificial intelligence › human-computer interaction

human-computer interaction

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
tương tác giữa người và máy tính
UK /ˈhjuːmən kəmˈpjuːtə ˌɪn.təˈræk.ʃən/ · US /ˈhjuːmən kəmˈpjuːtə ˌɪn.təˈræk.ʃən/
The way humans interact with computers.
Human-computer interaction is essential for user-friendly designs.
→ Tương tác giữa người và máy tính là cần thiết cho thiết kế thân thiện với người dùng.
Studies in human-computer interaction are growing.→ Các nghiên cứu về tương tác giữa người và máy tính đang phát triển.
Đồng nghĩa
HCI
Collocations
human-computer interaction designhuman-computer interaction research
🎯 IELTS: Nêu ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến.
Thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...