Kho từ › Collocations · artificial intelligence › virtual assistant technology

virtual assistant technology

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
công nghệ trợ lý ảo
UK /ˈvɜrʧuəl əˈsɪstənt tɛkˈnɑlədʒi/ · US /ˈvɜrʧuəl əˈsɪstənt tɛkˈnɑlədʒi/
Technology that provides automated assistance.
Virtual assistant technology is changing how we interact with devices.
→ Công nghệ trợ lý ảo đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thiết bị.
Many companies use virtual assistant technology for customer service.→ Nhiều công ty sử dụng công nghệ trợ lý ảo cho dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
automated assistant technologyAI assistant technology
Collocations
advanced virtual assistant technologyAI-powered virtual assistant
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để thảo luận về công nghệ.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...