Kho từ › Collocations · artificial intelligence › deep learning network

deep learning network

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
mạng học sâu
UK /diːp ˈlɜːrnɪŋ ˈnɛt.wɜːrk/ · US /diːp ˈlɜːrnɪŋ ˈnɛt.wɜːrk/
A type of AI that uses layers of algorithms to analyze data.
The deep learning network can recognize images with high accuracy.
→ Mạng học sâu có thể nhận diện hình ảnh với độ chính xác cao.
Deep learning networks are used in voice recognition systems.→ Mạng học sâu được sử dụng trong hệ thống nhận diện giọng nói.
Đồng nghĩa
neural network
Collocations
train a deep learning networkoptimize a deep learning network
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả các công nghệ mới trong bài viết.
Là một phần quan trọng trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...