Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deep learning network

/diːp ˈlɜːrnɪŋ ˈnɛt.wɜːrk/ B2 IELTS

Nghĩa

mạng học sâu phr.

Định nghĩa · A type of AI that uses layers of algorithms to analyze data.

“The deep learning network can recognize images with high accuracy.”Mạng học sâu có thể nhận diện hình ảnh với độ chính xác cao.

“Deep learning networks are used in voice recognition systems.”Mạng học sâu được sử dụng trong hệ thống nhận diện giọng nói.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để miêu tả các công nghệ mới trong bài viết.

Ghi chú · Là một phần quan trọng trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...