Kho từ › Collocations · artificial intelligence › machine learning algorithm

machine learning algorithm

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
thuật toán học máy
UK /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˈælɡərɪðəm/ · US /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˈælɡərɪðəm/
A set of rules for teaching computers to learn from data.
The machine learning algorithm improved the prediction accuracy.
→ Thuật toán học máy đã cải thiện độ chính xác của dự đoán.
Many companies use machine learning algorithms for data analysis.→ Nhiều công ty sử dụng thuật toán học máy để phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
learning model
Collocations
develop a machine learning algorithmapply a machine learning algorithm
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh ứng dụng của thuật toán trong các bài viết về công nghệ.
Rất phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...