Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collaborative AI platforms

/kəˈlæbəˌreɪtɪv eɪ aɪ ˈplætfɔːrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

nền tảng AI hợp tác phr.

Định nghĩa · Platforms that allow collaboration using AI technologies.

“Collaborative AI platforms can improve teamwork across organizations.”Các nền tảng AI hợp tác có thể cải thiện làm việc nhóm giữa các tổ chức.

“These collaborative AI platforms foster innovation and creativity.”Các nền tảng AI hợp tác này thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích của sự hợp tác trong phần thảo luận.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...