in line with
Nghĩa
Định nghĩa · in agreement with; consistent with
“The policy is in line with our company values.”Chính sách này đồng nhất với giá trị của công ty chúng tôi.
“In line with current trends, we updated our services.”Đồng nhất với xu hướng hiện tại, chúng tôi đã cập nhật dịch vụ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng nhất trong mục tiêu.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhất quán giữa các yếu tố.