EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › set fashion goals
set fashion goals
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
đặt mục tiêu trong thời trang
UK /sɛt ˈfæʃən ɡoʊlz/
·
US /sɛt ˈfæʃən ɡoʊlz/
decide what you want to achieve in fashion
This year, I want to set fashion goals that reflect my personality.
→ Năm nay, tôi muốn đặt mục tiêu thời trang phản ánh cá tính của mình.
Setting fashion goals helps me stay focused on my style.
→ Đặt mục tiêu thời trang giúp tôi giữ tập trung vào phong cách của mình.
Đồng nghĩa
establish fashion objectives
Collocations
achieve goals
review goals
set realistic goals
🎯
IELTS:
Sử dụng collocations để cải thiện bài viết IELTS.
Mục tiêu thời trang giúp bạn định hình phong cách cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...