Kho từ › Collocations · fashion › set fashion goals

set fashion goals

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đặt mục tiêu trong thời trang
UK /sɛt ˈfæʃən ɡoʊlz/ · US /sɛt ˈfæʃən ɡoʊlz/
decide what you want to achieve in fashion
This year, I want to set fashion goals that reflect my personality.
→ Năm nay, tôi muốn đặt mục tiêu thời trang phản ánh cá tính của mình.
Setting fashion goals helps me stay focused on my style.→ Đặt mục tiêu thời trang giúp tôi giữ tập trung vào phong cách của mình.
Đồng nghĩa
establish fashion objectives
Collocations
achieve goalsreview goalsset realistic goals
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để cải thiện bài viết IELTS.
Mục tiêu thời trang giúp bạn định hình phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...