Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate a signature

/ˈkʌltɪve ə ˈsɪɡnətʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển phong cách cá nhân đặc trưng phr.

Định nghĩa · develop a unique personal style

“It's important to cultivate a signature look that reflects you.”Điều quan trọng là phát triển phong cách đặc trưng phản ánh bạn.

“Cultivating a signature style can set you apart in fashion.”Phát triển phong cách đặc trưng có thể giúp bạn nổi bật trong thời trang.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự khác biệt.

Ghi chú · Phong cách đặc trưng giúp bạn dễ nhận diện trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...