Kho từ › Collocations · fashion › inspire trends

inspire trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khơi nguồn cho các xu hướng mới
UK /ɪnˈspaɪər trɛndz/ · US /ɪnˈspaɪər trɛndz/
create new popular styles or fashions
Fashion icons often inspire trends for the upcoming season.
→ Các biểu tượng thời trang thường khơi nguồn cho các xu hướng của mùa tới.
Designers aim to inspire trends that resonate with audiences.→ Các nhà thiết kế nhằm khơi nguồn cho các xu hướng phù hợp với khán giả.
Đồng nghĩa
initiate trends
Collocations
set trendsfollow trendsdevelop trends
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Khơi nguồn cho xu hướng giúp định hình thị trường thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...