Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revive interest

/rɪˈvaɪv ˈɪntərɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục sự quan tâm đến một xu hướng thời trang phr.

Định nghĩa · bring back attention to a fashion trend

“Vintage clothing can revive interest in past styles.”Thời trang vintage có thể khôi phục sự quan tâm đến các phong cách trong quá khứ.

“Designers aim to revive interest in sustainable fashion.”Các nhà thiết kế nhằm khôi phục sự quan tâm đến thời trang bền vững.

Mẹo IELTS · Dùng từ 'revive' để thể hiện sự trở lại.

Ghi chú · Khôi phục sự quan tâm giúp tạo ra xu hướng mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...