revive interest
Nghĩa
Định nghĩa · bring back attention to a fashion trend
“Vintage clothing can revive interest in past styles.”Thời trang vintage có thể khôi phục sự quan tâm đến các phong cách trong quá khứ.
“Designers aim to revive interest in sustainable fashion.”Các nhà thiết kế nhằm khôi phục sự quan tâm đến thời trang bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng từ 'revive' để thể hiện sự trở lại.
Ghi chú · Khôi phục sự quan tâm giúp tạo ra xu hướng mới.