Kho từ › Collocations · fashion › revive interest

revive interest

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khôi phục sự quan tâm đến một xu hướng thời trang
UK /rɪˈvaɪv ˈɪntərɛst/ · US /rɪˈvaɪv ˈɪntərɛst/
bring back attention to a fashion trend
Vintage clothing can revive interest in past styles.
→ Thời trang vintage có thể khôi phục sự quan tâm đến các phong cách trong quá khứ.
Designers aim to revive interest in sustainable fashion.→ Các nhà thiết kế nhằm khôi phục sự quan tâm đến thời trang bền vững.
Đồng nghĩa
rekindle interest
Collocations
spark interestboost interestgenerate interest
🎯 IELTS: Dùng từ 'revive' để thể hiện sự trở lại.
Khôi phục sự quan tâm giúp tạo ra xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...