Kho từ › Collocations · fashion › capture trends

capture trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nắm bắt các xu hướng thời trang
UK /ˈkæptʃər trɛndz/ · US /ˈkæptʃər trɛndz/
identify and reflect current fashion styles
Designers need to capture trends to stay relevant.
→ Các nhà thiết kế cần nắm bắt các xu hướng để giữ được sự phù hợp.
Capturing trends can enhance brand image.→ Nắm bắt xu hướng có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Đồng nghĩa
identify trends
Collocations
follow trendstrack trendsevaluate trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'capture' để thể hiện sự nhanh nhạy.
Nắm bắt xu hướng là rất quan trọng trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...