Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capture trends

/ˈkæptʃər trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

nắm bắt các xu hướng thời trang phr.

Định nghĩa · identify and reflect current fashion styles

“Designers need to capture trends to stay relevant.”Các nhà thiết kế cần nắm bắt các xu hướng để giữ được sự phù hợp.

“Capturing trends can enhance brand image.”Nắm bắt xu hướng có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'capture' để thể hiện sự nhanh nhạy.

Ghi chú · Nắm bắt xu hướng là rất quan trọng trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...