Kho từ › Collocations · aviation & travel › flight path

flight path

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Đường bay mà một máy bay đi trong chuyến bay.
UK /flaɪt pæθ/ · US /flaɪt pæθ/
The route an aircraft takes during a flight.
The flight path was altered due to bad weather.
→ Đường bay đã được thay đổi do thời tiết xấu.
Pilots must follow the designated flight path for safety.→ Các phi công phải tuân theo đường bay được chỉ định để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
flight route
Collocations
change flight pathdesignate flight path
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ chuyên môn để thể hiện hiểu biết sâu về du lịch.
Cần chú ý đến đường bay khi lên kế hoạch bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...