Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel documentation

/ˈtrævəl ˌdɒkjʊˈmɛnteɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Giấy tờ chính thức cần thiết cho việc đi lại, như hộ chiếu và visa. phr.

Định nghĩa · Official papers needed for travel, like passports and visas.

“Ensure you have all your travel documentation ready before your trip.”Đảm bảo rằng bạn có tất cả giấy tờ du lịch sẵn sàng trước chuyến đi.

“Missing travel documentation can lead to delays.”Thiếu giấy tờ du lịch có thể dẫn đến sự chậm trễ.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về giấy tờ trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Giấy tờ du lịch rất quan trọng để tránh gặp rắc rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...