Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel brochure

/ˈtrævəl brəʊˌʃʊr/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cuốn sách in cung cấp thông tin về các điểm đến du lịch. phr.

Định nghĩa · A printed booklet offering information about travel destinations.

“I picked up a travel brochure at the agency for our trip.”Tôi đã lấy một cuốn sách du lịch tại đại lý cho chuyến đi của chúng tôi.

“The travel brochure highlighted the best attractions in the city.”Cuốn sách du lịch đã nêu bật những điểm thu hút nhất trong thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin từ sách du lịch để làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Sách du lịch giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...