Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tourist visa

/ˈtʊərɪst ˈviːzə/ B2 IELTS

Nghĩa

Visa dành cho những người đến thăm một quốc gia để du lịch. phr.

Định nghĩa · A visa for people visiting a country for tourism.

“You will need a tourist visa to enter the country.”Bạn sẽ cần visa du lịch để nhập cảnh vào quốc gia này.

“Check the requirements for a tourist visa before applying.”Kiểm tra yêu cầu cho visa du lịch trước khi nộp đơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình xin visa trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Visa du lịch là cần thiết cho nhiều quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...