Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check-in desk

/ˈtʃɛk ɪn dɛsk/ B2 IELTS

Nghĩa

Quầy nơi hành khách làm thủ tục cho chuyến bay của họ. phr.

Định nghĩa · The counter where passengers check in for their flights.

“We arrived early to avoid long lines at the check-in desk.”Chúng tôi đến sớm để tránh xếp hàng dài ở quầy làm thủ tục.

“The check-in desk opens three hours before the flight.”Quầy làm thủ tục mở cửa ba giờ trước chuyến bay.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình tại quầy làm thủ tục có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Quầy làm thủ tục là nơi bắt đầu chuyến bay của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...