Kho từ › Collocations · aviation & travel › ticket price

ticket price

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Giá của việc mua vé để đi lại.
UK /ˈtɪkɪt praɪs/ · US /ˈtɪkɪt praɪs/
The cost of purchasing a ticket for travel.
The ticket price can vary depending on the season.
→ Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.
I found a good ticket price for my flight to London.→ Tôi đã tìm thấy giá vé tốt cho chuyến bay của mình đến London.
Đồng nghĩa
fare
Collocations
check ticket pricecompare ticket price
🎯 IELTS: Nêu rõ giá vé trong bài viết có thể làm nó thực tế hơn.
Giá vé thường thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...