Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticket price

/ˈtɪkɪt praɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Giá của việc mua vé để đi lại. phr.

Định nghĩa · The cost of purchasing a ticket for travel.

“The ticket price can vary depending on the season.”Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.

“I found a good ticket price for my flight to London.”Tôi đã tìm thấy giá vé tốt cho chuyến bay của mình đến London.

Đồng nghĩa fare

Mẹo IELTS · Nêu rõ giá vé trong bài viết có thể làm nó thực tế hơn.

Ghi chú · Giá vé thường thay đổi theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...