Kho từ › Collocations · aviation & travel › tour guide

tour guide

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Người dẫn đoàn du lịch quanh một địa điểm và cung cấp thông tin.
UK /tʊr ɡaɪd/ · US /tʊr ɡaɪd/
A person who leads tourists around a place and provides information.
We hired a tour guide to show us the city.
→ Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên du lịch để dẫn chúng tôi quanh thành phố.
A good tour guide can enhance your travel experience.→ Một hướng dẫn viên du lịch tốt có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
Đồng nghĩa
tour leader
Collocations
hire tour guidefollow tour guide
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của hướng dẫn viên du lịch trong bài viết của bạn.
Hướng dẫn viên du lịch giúp bạn hiểu rõ hơn về địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...