Kho từ › Collocations · nutrition & diet › evaluate food options

evaluate food options

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
đánh giá chất lượng của các lựa chọn thực phẩm khác nhau.
UK /ɪˈvæljueɪt fuːd ˈɒpʃənz/ · US /ɪˈvæljueɪt fuːd ˈɒpʃənz/
assess the quality of different food choices.
It's important to evaluate food options before making a meal plan.
→ Việc đánh giá lựa chọn thực phẩm trước khi lập kế hoạch bữa ăn là rất quan trọng.
Evaluating food options can help in making healthier choices.→ Đánh giá các lựa chọn thực phẩm có thể giúp đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
assess food choicesanalyze food options
Collocations
evaluate dietary habitsevaluate meal plans
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin chi tiết sẽ làm cho bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.
Đánh giá lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện chế độ ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...