Kho từ › Collocations · nutrition & diet › track nutritional progress

track nutritional progress

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
theo dõi sự tiến bộ trong chế độ ăn uống và sức khỏe.
UK /træk njuːˈtrɪʃənl ˈprɒɡrɛs/ · US /træk njuːˈtrɪʃənl ˈprɒɡrɛs/
monitor improvements in diet and health.
It's important to track nutritional progress when dieting.
→ Việc theo dõi sự tiến bộ dinh dưỡng khi ăn kiêng là rất quan trọng.
Tracking nutritional progress can help achieve health goals.→ Theo dõi sự tiến bộ dinh dưỡng có thể giúp đạt được mục tiêu sức khỏe.
Đồng nghĩa
monitor dietary progressassess nutrition improvements
Collocations
track dietary intaketrack health metrics
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể có thể làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Theo dõi tiến bộ dinh dưỡng giúp cải thiện chế độ ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...