Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support fairness

/səˈpɔrt ˈfɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sự công bằng phr.

Định nghĩa · help ensure just treatment for all.

“We must support fairness in all legal matters.”Chúng ta phải hỗ trợ sự công bằng trong tất cả các vấn đề pháp lý.

“Supporting fairness is essential for a just society.”Hỗ trợ sự công bằng là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ rõ ràng để minh họa cho quan điểm.

Ghi chú · Sự công bằng giúp bảo vệ quyền lợi của mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...