Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support social justice

/səˈpɔrt ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ công lý xã hội phr.

Định nghĩa · help promote fairness and equality in society.

“We must support social justice initiatives.”Chúng ta phải hỗ trợ các sáng kiến công lý xã hội.

“Supporting social justice is vital for progress.”Hỗ trợ công lý xã hội là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để làm nổi bật vấn đề.

Ghi chú · Công lý xã hội là nền tảng của một xã hội công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...