Kho từ › Collocations · aviation & travel › seat belt

seat belt

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Dây an toàn trong xe hoặc máy bay.
UK /siːt bɛlt/ · US /siːt bɛlt/
A safety strap in a vehicle or plane.
Always wear your seat belt when flying.
→ Luôn thắt dây an toàn khi bay.
The flight attendant reminded us to fasten our seat belts.→ Nhân viên hàng không nhắc nhở chúng tôi thắt dây an toàn.
Đồng nghĩa
safety belt
Collocations
fasten seat beltunbuckle seat belt
🎯 IELTS: Hãy nhắc đến điều này khi nói về an toàn trong chuyến bay.
Dây an toàn rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...