Kho từ › Collocations · aviation & travel › group travel

group travel

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Đi du lịch cùng một nhóm người, thường là để giải trí.
UK /ɡruːp ˈtrævəl/ · US /ɡruːp ˈtrævəl/
Traveling with a group of people, often for leisure.
Group travel can be more fun and less expensive.
→ Đi du lịch theo nhóm có thể thú vị hơn và ít tốn kém hơn.
We organized a group travel to explore the national park.→ Chúng tôi tổ chức một chuyến đi nhóm để khám phá công viên quốc gia.
Đồng nghĩa
team travel
Collocations
enjoy group travelplan group travel
🎯 IELTS: Hãy đề cập đến điều này khi nói về các chuyến đi.
Du lịch theo nhóm giúp tăng cường tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...