Kho từ › Collocations · fashion › develop a sense

develop a sense

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phát triển sự hiểu biết hoặc cảm giác
UK /dɪˈvɛl.əp ə sɛns/ · US /dɪˈvɛl.əp ə sɛns/
to cultivate an understanding or feeling
It's important to develop a sense of style early on.
→ Điều quan trọng là phát triển phong cách từ sớm.
He aims to develop a sense of fashion through experience.→ Anh ấy mong muốn phát triển cảm nhận về thời trang qua trải nghiệm.
Đồng nghĩa
cultivate understandingfoster awareness
Collocations
develop a strong sensedevelop a unique sense
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quá trình phát triển trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc xây dựng phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...