Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspire passion

/ɪnˈspaɪər ˈpæʃ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi gợi sự nhiệt huyết hoặc phấn khích phr.

Định nghĩa · to motivate enthusiasm or excitement

“Fashion can inspire passion in many people.”Thời trang có thể khơi gợi sự nhiệt huyết trong nhiều người.

“Her designs inspire passion for sustainable fashion.”Những thiết kế của cô ấy khơi gợi niềm đam mê với thời trang bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện động lực trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp khi nói về nguồn cảm hứng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...