Kho từ › Collocations · fashion › inspire passion

inspire passion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khơi gợi sự nhiệt huyết hoặc phấn khích
UK /ɪnˈspaɪər ˈpæʃ.ən/ · US /ɪnˈspaɪər ˈpæʃ.ən/
to motivate enthusiasm or excitement
Fashion can inspire passion in many people.
→ Thời trang có thể khơi gợi sự nhiệt huyết trong nhiều người.
Her designs inspire passion for sustainable fashion.→ Những thiết kế của cô ấy khơi gợi niềm đam mê với thời trang bền vững.
Đồng nghĩa
ignite enthusiasmspark excitement
Collocations
inspire creativity and passioninspire fashion passion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện động lực trong bài viết.
Thích hợp khi nói về nguồn cảm hứng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...