EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › inspire passion
inspire passion
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
khơi gợi sự nhiệt huyết hoặc phấn khích
UK /ɪnˈspaɪər ˈpæʃ.ən/
·
US /ɪnˈspaɪər ˈpæʃ.ən/
to motivate enthusiasm or excitement
Fashion can inspire passion in many people.
→ Thời trang có thể khơi gợi sự nhiệt huyết trong nhiều người.
Her designs inspire passion for sustainable fashion.
→ Những thiết kế của cô ấy khơi gợi niềm đam mê với thời trang bền vững.
Đồng nghĩa
ignite enthusiasm
spark excitement
Collocations
inspire creativity and passion
inspire fashion passion
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện động lực trong bài viết.
Thích hợp khi nói về nguồn cảm hứng trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...