spark discussions
Nghĩa
Định nghĩa · to initiate conversations or debates
“New fashion trends often spark discussions among enthusiasts.”Các xu hướng thời trang mới thường khơi gợi các cuộc thảo luận giữa những người đam mê.
“Her bold choices spark discussions about style.”Những lựa chọn táo bạo của cô ấy khơi gợi các cuộc thảo luận về phong cách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp khi nói về sự ảnh hưởng của thời trang đến xã hội.