Kho từ › Collocations · fashion › spark discussions

spark discussions

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khơi gợi các cuộc trò chuyện hoặc tranh luận
UK /spɑrk dɪsˈkʌʃənz/ · US /spɑrk dɪsˈkʌʃənz/
to initiate conversations or debates
New fashion trends often spark discussions among enthusiasts.
→ Các xu hướng thời trang mới thường khơi gợi các cuộc thảo luận giữa những người đam mê.
Her bold choices spark discussions about style.→ Những lựa chọn táo bạo của cô ấy khơi gợi các cuộc thảo luận về phong cách.
Đồng nghĩa
initiate conversationsignite debates
Collocations
spark meaningful discussionsspark fashion discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài viết.
Thích hợp khi nói về sự ảnh hưởng của thời trang đến xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...