Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark discussions

/spɑrk dɪsˈkʌʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi gợi các cuộc trò chuyện hoặc tranh luận phr.

Định nghĩa · to initiate conversations or debates

“New fashion trends often spark discussions among enthusiasts.”Các xu hướng thời trang mới thường khơi gợi các cuộc thảo luận giữa những người đam mê.

“Her bold choices spark discussions about style.”Những lựa chọn táo bạo của cô ấy khơi gợi các cuộc thảo luận về phong cách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp khi nói về sự ảnh hưởng của thời trang đến xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...