Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI user experience

/ˌeɪˈaɪ ˈjuːzər ɪkˈspɪərɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với hệ thống AI. phr.

Định nghĩa · The overall experience of users interacting with AI systems.

“Improving AI user experience is vital for customer satisfaction.”Cải thiện trải nghiệm người dùng AI là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.

“Companies focus on enhancing AI user experience for better engagement.”Các công ty tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng AI để tăng cường sự tham gia.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cải thiện trải nghiệm người dùng trong bài viết.

Ghi chú · Trải nghiệm người dùng AI rất quan trọng trong phát triển sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...