Kho từ › Collocations · childhood › growing up

growing up

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Quá trình trưởng thành từ trẻ em thành người lớn.
UK · US
The process of maturing from childhood to adulthood.
Growing up in a supportive environment is beneficial.
→ Trưởng thành trong một môi trường hỗ trợ là điều có lợi.
She learned many lessons while growing up in a big city.→ Cô đã học được nhiều bài học khi lớn lên ở một thành phố lớn.
Đồng nghĩa
maturationdevelopment
Collocations
experience growing upnavigate growing up
🎯 IELTS: Nên nêu rõ ảnh hưởng của môi trường đến sự trưởng thành.
Dùng để chỉ quá trình trưởng thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...