Kho từ › Collocations · childhood › childhood games

childhood games

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các hoạt động chơi thường được trẻ em yêu thích.
UK · US
Play activities typically enjoyed by children.
Childhood games often involve imagination and physical activity.
→ Các trò chơi thời thơ ấu thường liên quan đến trí tưởng tượng và hoạt động thể chất.
He fondly remembers the childhood games he played with friends.→ Anh ấy nhớ lại những trò chơi thời thơ ấu mà anh đã chơi với bạn bè.
Đồng nghĩa
youth gameschildren's games
Collocations
play childhood gamesenjoy childhood games
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về các trò chơi.
Dùng để chỉ các trò chơi của trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...