Kho từ › Collocations · childhood › childhood nostalgia

childhood nostalgia

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Nỗi nhớ quê hương, đặc biệt là về thời thơ ấu.
UK · US
A sentimental longing for the past, especially for childhood.
He often feels childhood nostalgia when he visits his hometown.
→ Anh thường cảm thấy nỗi nhớ quê hương khi trở về quê.
Childhood nostalgia can bring comfort during tough times.→ Nỗi nhớ quê hương thời thơ ấu có thể mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
nostalgic feelingslonging for childhood
Collocations
experience childhood nostalgiaevoke childhood nostalgia
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cảm xúc khi nhớ về quá khứ.
Dùng để chỉ cảm xúc nhớ về thời thơ ấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...