Kho từ › Collocations · childhood › childhood milestones

childhood milestones

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các thành tựu phát triển quan trọng trong thời thơ ấu.
UK · US
Significant developmental achievements during childhood.
Learning to walk is a major childhood milestone.
→ Học đi là một cột mốc quan trọng trong thời thơ ấu.
She celebrated many childhood milestones with her family.→ Cô đã kỷ niệm nhiều cột mốc thời thơ ấu cùng gia đình.
Đồng nghĩa
developmental milestoneskey achievements
Collocations
recognize childhood milestonescelebrate childhood milestones
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tầm quan trọng của các cột mốc.
Dùng để chỉ các cột mốc trong sự phát triển của trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...