Kho từ › Collocations · childhood › childhood laughter

childhood laughter

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Âm thanh vui vẻ của trẻ em cười.
UK · US
The joyful sound of children laughing.
Childhood laughter is often contagious and uplifting.
→ Tiếng cười trẻ thơ thường dễ lây lan và nâng cao tinh thần.
He misses the childhood laughter that filled their home.→ Anh ấy nhớ tiếng cười trẻ thơ đã làm đầy ngôi nhà của họ.
Đồng nghĩa
children's laughterjoyful laughter
Collocations
hear childhood laughtercherish childhood laughter
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cảm xúc khi nghe tiếng cười.
Dùng để chỉ tiếng cười của trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...