Kho từ › Collocations · childhood › childhood struggles

childhood struggles

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Những thử thách gặp phải trong những năm đầu đời.
UK · US
Challenges faced during one's early years.
Childhood struggles can shape resilience in adulthood.
→ Những khó khăn thời thơ ấu có thể hình thành sự kiên cường trong tuổi trưởng thành.
He overcame many childhood struggles to achieve success.→ Anh đã vượt qua nhiều khó khăn thời thơ ấu để đạt được thành công.
Đồng nghĩa
early challengesyouthful struggles
Collocations
overcome childhood strugglesreflect on childhood struggles
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách vượt qua những khó khăn.
Dùng để chỉ các khó khăn trong thời thơ ấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...