EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · childhood › childhood events
childhood events
B2
phr.
📁 Collocations · childhood
IELTS
Các sự kiện quan trọng trong thời thơ ấu.
UK
·
US
Significant occurrences during childhood.
Childhood events often leave lasting impressions.
→ Các sự kiện thời thơ ấu thường để lại ấn tượng lâu dài.
She remembers childhood events that shaped her identity.
→ Cô nhớ những sự kiện thời thơ ấu đã hình thành bản sắc của mình.
Đồng nghĩa
youthful events
early life events
Collocations
recall childhood events
document childhood events
🎯
IELTS:
Nên đưa ra ví dụ cụ thể về các sự kiện.
Dùng để chỉ các sự kiện trong thời thơ ấu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fond memories
Kỷ niệm đẹp về những trải nghiệm trong quá khứ.
early years
Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người.
childhood dreams
Những ước mơ hoặc mong muốn từ thuở nhỏ.
playful nature
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
childhood friendships
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
innocent curiosity
Mong muốn tự nhiên tìm hiểu hoặc biết thêm, đặc trưng của trẻ em.
school days
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
imaginative play
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · childhood
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...