Kho từ › Collocations · childhood › childhood influences

childhood influences

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các yếu tố hình thành sự phát triển và tính cách của trẻ.
UK · US
Factors that shape a child's development and personality.
Positive childhood influences can lead to well-rounded adults.
→ Các ảnh hưởng tích cực trong thời thơ ấu có thể dẫn đến những người lớn toàn diện.
She credits her childhood influences for her career choice.→ Cô ấy ghi nhận các ảnh hưởng thời thơ ấu cho sự lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
developmental influencesformative influences
Collocations
recognize childhood influencesassess childhood influences
🎯 IELTS: Nên nêu rõ ví dụ về ảnh hưởng.
Dùng để chỉ các yếu tố ảnh hưởng đến trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...