Kho từ › Collocations · childhood › childhood joys

childhood joys

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các nguồn hạnh phúc trải qua trong thời thơ ấu.
UK · US
Sources of happiness experienced during childhood.
The childhood joys of playing outside are unforgettable.
→ Những niềm vui thời thơ ấu khi chơi ngoài trời là không thể quên.
He reflects on the childhood joys that shaped his happiness.→ Anh ấy suy ngẫm về những niềm vui thời thơ ấu đã hình thành hạnh phúc của mình.
Đồng nghĩa
youthful joyschildhood happiness
Collocations
experience childhood joyscelebrate childhood joys
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cảm xúc khi nhớ về niềm vui.
Dùng để chỉ những niềm vui trong thời thơ ấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...