Kho từ › Collocations · consumerism › shape consumer trends

shape consumer trends

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
ảnh hưởng đến xu hướng mua sắm
UK /ʃeɪp/ · US /ʃeɪp/
to influence the direction of buying patterns
Social media can shape consumer trends in a significant way.
→ Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng một cách đáng kể.
Innovative products often shape consumer trends in technology.→ Các sản phẩm đổi mới thường ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng trong công nghệ.
Đồng nghĩa
influence trendsdefine preferences
Collocations
shape preferencestrends in consumption
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thị trường.
Cụm từ này phổ biến trong tiếp thị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...