EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · competition › raise the stakes
raise the stakes
B2
phr.
📁 Idioms · competition
IELTS
tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng
UK /reɪz ðə steɪks/
·
US /reɪz ðə steɪks/
to increase the level of risk or reward
The new rules have raised the stakes in the competition.
→ Các quy tắc mới đã nâng cao mức độ cạnh tranh.
Raising the stakes can lead to more intense rivalries.
→ Tăng mức độ rủi ro có thể dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn.
Đồng nghĩa
increase the risk
Collocations
increase competition
heighten tension
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự cạnh tranh để nhấn mạnh sự căng thẳng.
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
play to win
/pleɪ tu wɪn/
cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng
up for grabs
/ʌp fɔr ɡræbz/
có sẵn cho bất kỳ ai để giành lấy
cutthroat competition
/ˈkʌtθroʊt kəmˈpɛtɪʃən/
cạnh tranh gay gắt và tàn nhẫn
the competition is stiff
/ðə ˌkɑmpəˈtɪʃən ɪz stɪf/
có nhiều đối thủ mạnh
toe to toe
/toʊ tu toʊ/
cạnh tranh trực tiếp và gần gũi
the race is on
/ðə reɪs ɪz ɑn/
cuộc cạnh tranh đã bắt đầu
out of someone's league
/aʊt ʌv ˈsʌmˌwʌnz liɡ/
vượt quá khả năng hoặc trình độ của ai đó
take the competition by storm
/teɪk ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən baɪ stɔrm/
đạt được thành công lớn một cách nhanh chóng
Có trong các bộ
💬
Idioms · competition
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...