Kho từ › Idioms · competition › raise the stakes

raise the stakes

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng
UK /reɪz ðə steɪks/ · US /reɪz ðə steɪks/
to increase the level of risk or reward
The new rules have raised the stakes in the competition.
→ Các quy tắc mới đã nâng cao mức độ cạnh tranh.
Raising the stakes can lead to more intense rivalries.→ Tăng mức độ rủi ro có thể dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn.
Đồng nghĩa
increase the risk
Collocations
increase competitionheighten tension
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự cạnh tranh để nhấn mạnh sự căng thẳng.
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...