the race is on
Nghĩa
Định nghĩa · competition has begun
“With the new product launch, the race is on.”Với việc ra mắt sản phẩm mới, cuộc cạnh tranh đã bắt đầu.
“As the deadline approaches, the race is on for the project.”Khi thời hạn đến gần, cuộc cạnh tranh cho dự án đã bắt đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự khởi đầu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự khởi đầu của một cuộc thi.