Kho từ › Idioms · competition › the race is on

the race is on

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
cuộc cạnh tranh đã bắt đầu
UK /ðə reɪs ɪz ɑn/ · US /ðə reɪs ɪz ɑn/
competition has begun
With the new product launch, the race is on.
→ Với việc ra mắt sản phẩm mới, cuộc cạnh tranh đã bắt đầu.
As the deadline approaches, the race is on for the project.→ Khi thời hạn đến gần, cuộc cạnh tranh cho dự án đã bắt đầu.
Đồng nghĩa
competition has started
Collocations
begin the competitionstart the race
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự khởi đầu trong IELTS.
Dùng khi nói về sự khởi đầu của một cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...