Kho từ › Idioms · competition › the competition is stiff

the competition is stiff

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
có nhiều đối thủ mạnh
UK /ðə ˌkɑmpəˈtɪʃən ɪz stɪf/ · US /ðə ˌkɑmpəˈtɪʃən ɪz stɪf/
there are many strong competitors
In this market, the competition is stiff.
→ Trong thị trường này, đối thủ rất mạnh.
She knows that the competition is stiff for the scholarship.→ Cô ấy biết rằng đối thủ rất mạnh cho học bổng.
Đồng nghĩa
strong competition
Collocations
face tough competitioncompete fiercely
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cạnh tranh trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong thể thao hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...