Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cutthroat competition

/ˈkʌtθroʊt kəmˈpɛtɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cạnh tranh gay gắt và tàn nhẫn phr.

Định nghĩa · very intense and ruthless competition

“In the tech industry, cutthroat competition is common.”Trong ngành công nghệ, sự cạnh tranh gay gắt là điều bình thường.

“They thrive in an environment of cutthroat competition.”Họ phát triển trong môi trường cạnh tranh tàn nhẫn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thị trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...