EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · competition › cutthroat competition
cutthroat competition
B2
phr.
📁 Idioms · competition
IELTS
cạnh tranh gay gắt và tàn nhẫn
UK /ˈkʌtθroʊt kəmˈpɛtɪʃən/
·
US /ˈkʌtθroʊt kəmˈpɛtɪʃən/
very intense and ruthless competition
In the tech industry, cutthroat competition is common.
→ Trong ngành công nghệ, sự cạnh tranh gay gắt là điều bình thường.
They thrive in an environment of cutthroat competition.
→ Họ phát triển trong môi trường cạnh tranh tàn nhẫn.
Đồng nghĩa
fierce competition
Collocations
intense rivalry
ruthless competition
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về thị trường trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise the stakes
/reɪz ðə steɪks/
tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng
play to win
/pleɪ tu wɪn/
cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng
up for grabs
/ʌp fɔr ɡræbz/
có sẵn cho bất kỳ ai để giành lấy
the competition is stiff
/ðə ˌkɑmpəˈtɪʃən ɪz stɪf/
có nhiều đối thủ mạnh
toe to toe
/toʊ tu toʊ/
cạnh tranh trực tiếp và gần gũi
the race is on
/ðə reɪs ɪz ɑn/
cuộc cạnh tranh đã bắt đầu
out of someone's league
/aʊt ʌv ˈsʌmˌwʌnz liɡ/
vượt quá khả năng hoặc trình độ của ai đó
take the competition by storm
/teɪk ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən baɪ stɔrm/
đạt được thành công lớn một cách nhanh chóng
Có trong các bộ
💬
Idioms · competition
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...