Kho từ › Idioms · competition › play to win

play to win

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng
UK /pleɪ tu wɪn/ · US /pleɪ tu wɪn/
to compete with the goal of victory
Our team always plays to win, no matter the opponent.
→ Đội của chúng tôi luôn chơi để chiến thắng, bất kể đối thủ.
In business, you must play to win to succeed.→ Trong kinh doanh, bạn phải cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng để thành công.
Đồng nghĩa
compete fiercely
Collocations
compete fiercelyaim for victory
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...