Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play to win

/pleɪ tu wɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng phr.

Định nghĩa · to compete with the goal of victory

“Our team always plays to win, no matter the opponent.”Đội của chúng tôi luôn chơi để chiến thắng, bất kể đối thủ.

“In business, you must play to win to succeed.”Trong kinh doanh, bạn phải cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng để thành công.

Đồng nghĩa compete fiercely

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...