Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create fashion trends

B2 IELTS

Nghĩa

Tạo ra những phong cách mới trở nên phổ biến. phr.

Định nghĩa · Develop new styles that become popular.

“Innovative designers create fashion trends every season.”Các nhà thiết kế sáng tạo tạo ra xu hướng thời trang mỗi mùa.

“Social media helps to create fashion trends quickly.”Mạng xã hội giúp tạo ra xu hướng thời trang nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Thường được sử dụng khi nói về các nhà thiết kế thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...