Kho từ › Collocations · fashion › curate a collection

curate a collection

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Chọn lọc và tổ chức các món đồ trong một bộ sưu tập thời trang.
UK · US
Select and organize items in a fashion line.
The designer will curate a collection for the upcoming show.
→ Nhà thiết kế sẽ chọn lọc một bộ sưu tập cho buổi trình diễn sắp tới.
She curated a collection of vintage dresses.→ Cô ấy đã chọn lọc một bộ sưu tập váy cổ điển.
Đồng nghĩa
organize a selectionassemble a collection
Collocations
curate an exhibitioncurate a wardrobe
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...