curate a collection
Nghĩa
Định nghĩa · Select and organize items in a fashion line.
“The designer will curate a collection for the upcoming show.”Nhà thiết kế sẽ chọn lọc một bộ sưu tập cho buổi trình diễn sắp tới.
“She curated a collection of vintage dresses.”Cô ấy đã chọn lọc một bộ sưu tập váy cổ điển.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thời trang.