Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reinvent fashion

B2 IELTS

Nghĩa

Biến đổi và đổi mới các phong cách truyền thống. phr.

Định nghĩa · Transform and innovate traditional styles.

“Many brands aim to reinvent fashion with new materials.”Nhiều thương hiệu muốn biến đổi thời trang với các vật liệu mới.

“She loves to reinvent fashion by mixing old and new styles.”Cô ấy thích biến đổi thời trang bằng cách kết hợp phong cách cũ và mới.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ từ các nhà thiết kế nổi tiếng để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Được sử dụng khi nói về sự đổi mới trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...