Kho từ › Collocations · fashion › define fashion identity

define fashion identity

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Xác định phong cách cá nhân phản ánh bản sắc.
UK · US
Establish a personal style that reflects individuality.
Each person should define their fashion identity.
→ Mỗi người nên xác định bản sắc thời trang của mình.
Fashion helps people define their identity in society.→ Thời trang giúp mọi người xác định bản sắc của mình trong xã hội.
Đồng nghĩa
establish stylecreate personal brand
Collocations
define personal styledefine cultural identity
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ từ cuộc sống thực để làm nổi bật luận điểm.
Thể hiện sự tự tin trong cách ăn mặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...